kinh nghĩa

Học thuật
Thân thiện
kinh nghĩa

Kinh nghĩa là một thể văn cổ dùng trong các kỳ thi khoa cử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa trong sách cổ: "Kinh nghĩa" chỉ ý nghĩa, lẽ phải được trình bày trong các sách kinh điển, sách cổ xưa.
    • Thể văn khoa cử xưa: "Kinh nghĩa" tên một thể loại văn bài trong chế độ khoa cử thời xưa, yêu cầu thí sinh giải thích, bình luận về một câu, một đoạn hoặc một ý trích từ sách kinh điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà nho thường bàn luận sâu về kinh nghĩa của Tứ Thư, Ngũ Kinh. (Các nhà nho thường thảo luận chuyên sâu về ý nghĩa trong các sách Tứ Thư, Ngũ Kinh.)
    • Trong kỳ thi Hương, thí sinh phải làm bài kinh nghĩa để trình bày hiểu biết về kinh sách. (Trong kỳ thi Hương, thí sinh phải viết bài văn thể loại kinh nghĩa để thể hiện kiến thức về sách kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm kinh nghĩa": chỉ hành động viết một bài văn theo thể loại kinh nghĩa, thường trong bối cảnh thi cử hoặc học thuật Nho giáo.
    • Cụ đồ già vẫn còn nhớ cách làm kinh nghĩa từ thuở đi thi. (Ông đồ già vẫn còn nhớ cách viết bài văn kinh nghĩa từ thời đi thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh văn (danh từ): văn bản trong các sách kinh điển.
  • Kinh sách (danh từ): sách kinh điển nói chung.
  • Nghĩa lý (danh từ): ý nghĩa đạo .
Từ đồng nghĩa
  • Văn kinh nghĩa: cách gọi đầy đủ hơn cho thể loại văn bài này.
  • Bài nghĩa kinh: cách gọi khác cùng nghĩa.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "kinh nghĩa" một thuật ngữ mang tính lịch sử học thuật, chủ yếu được dùng khi nói về Nho học, khoa cử truyền thống hoặc khi nghiên cứu các sách cổ.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
kinh nghĩa

Kinh nghĩa là một thể văn cổ dùng trong các kỳ thi khoa cử.

  1. d. 1. Nghĩa trong sách cổ. 2. Thể văn khoa cử xưa, trong đó thí sinh phải giải nghĩa một đầu đề lấy trong sách .